Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

农场

nóngchǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 農場

Trong tiếng Trung, 农场 (nóngchǎng) có nghĩa là “nông trại; trang trại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nông trại
  2. trang trại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们在农场里工作。
    Tāmen zài nóngchǎng lǐ gōngzuò.
    Họ làm việc trong nông trại.

Chữ Hán