Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

开夜车

kāiyèchē
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 開夜車

Trong tiếng Trung, 开夜车 (kāiyèchē) có nghĩa là “thức khuya làm việc; thức đêm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thức khuya làm việc
  2. thức đêm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 为了考试,他又开夜车了。
    Wèile kǎoshì, tā yòu kāi yèchē le.
    Vì kỳ thi, anh ấy lại thức khuya học bài.

Chữ Hán