Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

高昂

gāo'áng

Trong tiếng Trung, 高昂 (gāo'áng) có nghĩa là “sục sôi; đắt đỏ; cao ngất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sục sôi
  2. đắt đỏ
  3. cao ngất
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 队员们斗志高昂地走进赛场。
    Duìyuánmen dòuzhì gāo'áng de zǒujìn sàichǎng.
    Các đội viên bước vào sân thi đấu với ý chí chiến đấu sục sôi.

Chữ Hán

昂
áng
to lift; to raise
Từ chứa 昂