Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

上班族

shàngbānzú

Trong tiếng Trung, 上班族 (shàngbānzú) có nghĩa là “dân công sở; người đi làm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dân công sở
  2. người đi làm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 很多上班族坐地铁。
    Hěn duō shàngbānzú zuò dìtiě.
    Nhiều dân công sở đi làm bằng tàu điện ngầm.

Chữ Hán