Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

养殖

yǎngzhí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 養殖

Trong tiếng Trung, 养殖 (yǎngzhí) có nghĩa là “nuôi trồng; chăn nuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nuôi trồng
  2. chăn nuôi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 许多当地人靠养殖鱼虾为生。
    Xǔduō dāngdìrén kào yǎngzhí yúxiā wéishēng.
    Nhiều người dân địa phương sống bằng nghề nuôi cá tôm.

Chữ Hán

殖
zhí
to grow; to reproduce
Từ chứa 殖