养殖
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 養殖
Trong tiếng Trung, 养殖 (yǎngzhí) có nghĩa là “nuôi trồng; chăn nuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nuôi trồng
- chăn nuôi
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 养殖 (yǎngzhí) có nghĩa là “nuôi trồng; chăn nuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.