Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

秀丽

xiùlì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 秀麗

Trong tiếng Trung, 秀丽 (xiùlì) có nghĩa là “tươi đẹp; thanh tú; xinh đẹp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tươi đẹp
  2. thanh tú
  3. xinh đẹp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的山水风景非常秀丽。
    Zhèlǐ de shānshuǐ fēngjǐng fēicháng xiùlì.
    Phong cảnh sơn thủy ở đây vô cùng tươi đẹp.

Chữ Hán

秀
xiù
refined; elegant; graceful; beautiful; superior; excellent
Từ chứa 秀
丽
lì
beautiful
Từ chứa 丽