Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

秀美

xiùměi

Trong tiếng Trung, 秀美 (xiùměi) có nghĩa là “thanh tú; duyên dáng; đẹp đẽ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thanh tú
  2. duyên dáng
  3. đẹp đẽ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她写得一手秀美的毛笔字。
    Tā xiě de yī shǒu xiùměi de máobǐzì.
    Cô ấy viết chữ thư pháp rất thanh tú.

Chữ Hán

秀
xiù
refined; elegant; graceful; beautiful; superior; excellent
Từ chứa 秀