Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

优秀

yōuxiù

Trong tiếng Trung, 优秀 (yōuxiù) có nghĩa là “xuất sắc; ưu tú”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xuất sắc
  2. ưu tú

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她是一位非常优秀的年轻医生。
    Tā shì yī wèi fēicháng yōuxiù de niánqīng yīshēng.
    Cô ấy là một bác sĩ trẻ vô cùng xuất sắc.

Chữ Hán

秀
xiù
refined; elegant; graceful; beautiful; superior; excellent
Từ chứa 秀