Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

优

yōu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 優

Trong tiếng Trung, 优 (yōu) có nghĩa là “xuất sắc; ưu tú; ưu việt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xuất sắc
  2. ưu tú
  3. ưu việt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这种产品质量优、价格低。
    Zhè zhǒng chǎnpǐn zhìliàng yōu, jiàgé dī.
    Loại sản phẩm này chất lượng tốt, giá thành rẻ.

Chữ Hán

优
yōu
xuất sắc; ưu tú
Từ chứa 优