优良
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 優良
Trong tiếng Trung, 优良 (yōuliáng) có nghĩa là “tốt; ưu tú; hảo hạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tốt
- ưu tú
- hảo hạng
Trong tiếng Trung, 优良 (yōuliáng) có nghĩa là “tốt; ưu tú; hảo hạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.