Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

良性

liángxìng

Trong tiếng Trung, 良性 (liángxìng) có nghĩa là “lành tính; tích cực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lành tính
  2. tích cực
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 检查显示这个肿瘤是良性的。
    Jiǎnchá xiǎnshì zhège zhǒngliú shì liángxìng de.
    Kết quả kiểm tra cho thấy khối u này là lành tính.

Chữ Hán