Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

良好

liánghǎo

Trong tiếng Trung, 良好 (liánghǎo) có nghĩa là “tốt; tốt đẹp; thuận lợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tốt
  2. tốt đẹp
  3. thuận lợi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 养成良好的生活习惯很重要。
    Yǎngchéng liánghǎo de shēnghuó xíguàn hěn zhòngyào.
    Hình thành thói quen sinh hoạt tốt rất quan trọng.

Chữ Hán