Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

良

liáng

Trong tiếng Trung, 良 (liáng) có nghĩa là “tốt; lành; rất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tốt
  2. lành
  3. rất

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这位医生为救病人用心良苦。
    Zhè wèi yīshēng wèi jiù bìngrén yòngxīn liáng kǔ.
    Vị bác sĩ này đã bỏ ra nhiều tâm huyết để cứu bệnh nhân.

Chữ Hán

良
liáng
tốt; lành
Từ chứa 良