Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

风和日丽

fēnghérìlì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 風和日麗

Trong tiếng Trung, 风和日丽 (fēnghérìlì) có nghĩa là “gió hòa nắng ấm; trời đẹp nắng ấm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gió hòa nắng ấm
  2. trời đẹp nắng ấm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天风和日丽,很适合出去郊游。
    Jīntiān fēnghérìlì, hěn shìhé chūqù jiāoyóu.
    Hôm nay trời đẹp gió hòa nắng ấm, rất thích hợp để đi dã ngoại.

Chữ Hán