日子
Trong tiếng Trung, 日子 (rìzi) có nghĩa là “ngày; ngày tháng; cuộc sống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngày
- ngày tháng
- cuộc sống
Trong tiếng Trung, 日子 (rìzi) có nghĩa là “ngày; ngày tháng; cuộc sống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.