Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

日记

rìjì

Trong tiếng Trung, 日记 (rìjì) có nghĩa là “nhật ký”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhật ký

Lượng từ: 则、本、篇

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她有每天写日记的习惯。
    Tā yǒu měitiān xiě rìjì de xíguàn.
    Cô ấy có thói quen viết nhật ký mỗi ngày.

Chữ Hán