日记
Trong tiếng Trung, 日记 (rìjì) có nghĩa là “nhật ký”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhật ký
Lượng từ: 则、本、篇
Trong tiếng Trung, 日记 (rìjì) có nghĩa là “nhật ký”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 则、本、篇