Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

日

rì

Trong tiếng Trung, 日 (rì) có nghĩa là “ngày; mặt trời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngày
  2. mặt trời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天是五月五日。
    Jīntiān shì wǔyuè wǔ rì.
    Hôm nay là ngày năm tháng năm.

Chữ Hán

日
rì
ngày; mặt trời
Từ chứa 日