日
Trong tiếng Trung, 日 (rì) có nghĩa là “ngày; mặt trời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngày
- mặt trời
Trong tiếng Trung, 日 (rì) có nghĩa là “ngày; mặt trời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.