壮观
Trong tiếng Trung, 壮观 (zhuàngguān) có nghĩa là “hùng vĩ; tráng lệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hùng vĩ
- tráng lệ
Trong tiếng Trung, 壮观 (zhuàngguān) có nghĩa là “hùng vĩ; tráng lệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.