Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

吊

diào

Trong tiếng Trung, 吊 (diào) có nghĩa là “treo; móc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. treo
  2. móc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天花板上吊着一盏漂亮的灯。
    Tiānhuābǎn shàng diàozhe yī zhǎn piàoliang de dēng.
    Trên trần nhà có treo một chiếc đèn rất đẹp.

Chữ Hán

吊
diào
treo; móc
Từ chứa 吊