Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

提前

tíqián

Trong tiếng Trung, 提前 (tíqián) có nghĩa là “đẩy sớm; trước thời hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đẩy sớm
  2. trước thời hạn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的会议提前十分钟结束。
    Jīntiān de huìyì tíqián shí fēnzhōng jiéshù.
    Cuộc họp hôm nay kết thúc sớm mười phút.

Chữ Hán