提前
Trong tiếng Trung, 提前 (tíqián) có nghĩa là “đẩy sớm; trước thời hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đẩy sớm
- trước thời hạn
Trong tiếng Trung, 提前 (tíqián) có nghĩa là “đẩy sớm; trước thời hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.