Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

前提

qiántí

Trong tiếng Trung, 前提 (qiántí) có nghĩa là “tiền đề; điều kiện tiên quyết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiền đề
  2. điều kiện tiên quyết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 互相信任是我们合作的前提。
    Hùxiāng xìnrèn shì wǒmen hézuò de qiántí.
    Tin tưởng lẫn nhau là tiền đề cho sự hợp tác của chúng tôi.

Chữ Hán