畅通
Trong tiếng Trung, 畅通 (chàngtōng) có nghĩa là “thông suốt; lưu thông tốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thông suốt
- lưu thông tốt
Trong tiếng Trung, 畅通 (chàngtōng) có nghĩa là “thông suốt; lưu thông tốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.