Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

畅通

chàngtōng

Trong tiếng Trung, 畅通 (chàngtōng) có nghĩa là “thông suốt; lưu thông tốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thông suốt
  2. lưu thông tốt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 下班以后,这条道路依然很畅通。
    Xiàbān yǐhòu, zhè tiáo dàolù yīrán hěn chàngtōng.
    Sau giờ tan tầm, con đường này vẫn rất thông suốt.

Chữ Hán