Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

顺便

shùnbiàn

Trong tiếng Trung, 顺便 (shùnbiàn) có nghĩa là “(phó từ) tiện thể; nhân tiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) tiện thể
  2. nhân tiện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我去超市,顺便买点儿水果。
    Wǒ qù chāoshì, shùnbiàn mǎi diǎnr shuǐguǒ.
    Tôi đi siêu thị, tiện thể mua một ít hoa quả.

Chữ Hán