Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

不要

bùyào

Trong tiếng Trung, 不要 (bùyào) có nghĩa là “đừng; không được; không muốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đừng
  2. không được
  3. không muốn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请不要在这里说话。
    Qǐng bùyào zài zhèlǐ shuōhuà.
    Xin đừng nói chuyện ở đây.

Chữ Hán