Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

宽恕

kuānshù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 寬恕

Trong tiếng Trung, 宽恕 (kuānshù) có nghĩa là “tha thứ; dung thứ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tha thứ
  2. dung thứ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请宽恕我无心的错误。
    Qǐng kuānshù wǒ wúxīn de cuòwù.
    Xin hãy tha thứ cho lỗi lầm vô ý của tôi.

Chữ Hán