广
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 廣
Trong tiếng Trung, 广 (guǎng) có nghĩa là “rộng; rộng lớn; bao la”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rộng
- rộng lớn
- bao la
Cách đọc khác: yǎn — "house on a cliff" radical in Chinese characters (Kangxi rad