Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

广

guǎng
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 廣

Trong tiếng Trung, 广 (guǎng) có nghĩa là “rộng; rộng lớn; bao la”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rộng
  2. rộng lớn
  3. bao la

Cách đọc khác: yǎn — "house on a cliff" radical in Chinese characters (Kangxi rad

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他读书很多,知识很广。
    Tā dúshū hěn duō, zhīshi hěn guǎng.
    Anh ấy đọc rất nhiều sách nên kiến thức rất rộng.

Chữ Hán

广
guǎng
rộng; rộng lớn
Từ chứa 广