Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

广大

guǎngdà

Trong tiếng Trung, 广大 (guǎngdà) có nghĩa là “rộng lớn; đông đảo; bao la”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rộng lớn
  2. đông đảo
  3. bao la

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这种产品深受广大群众喜爱。
    Zhè zhǒng chǎnpǐn shēnshòu guǎngdà qúnzhòng xǐ'ài.
    Sản phẩm này được đông đảo quần chúng vô cùng yêu thích.

Chữ Hán