Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

开阔

kāikuò

Trong tiếng Trung, 开阔 (kāikuò) có nghĩa là “rộng rãi; khoáng đạt; mở rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rộng rãi
  2. khoáng đạt
  3. mở rộng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的视野非常开阔。
    Zhèlǐ de shìyě fēicháng kāikuò.
    Tầm nhìn ở đây rất rộng mở.

Chữ Hán