连锁
Trong tiếng Trung, 连锁 (liánsuǒ) có nghĩa là “chuỗi; liên hoàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chuỗi
- liên hoàn
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 连锁 (liánsuǒ) có nghĩa là “chuỗi; liên hoàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.