Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

连锁

liánsuǒ

Trong tiếng Trung, 连锁 (liánsuǒ) có nghĩa là “chuỗi; liên hoàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuỗi
  2. liên hoàn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家连锁超市分店很多。
    Zhè jiā liánsuǒ chāoshì fēndiàn hěn duō.
    Siêu thị chuỗi này có rất nhiều chi nhánh.

Chữ Hán