锁
Trong tiếng Trung, 锁 (suǒ) có nghĩa là “khóa; ổ khóa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khóa
- ổ khóa
Trong tiếng Trung, 锁 (suǒ) có nghĩa là “khóa; ổ khóa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.