拉锁
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 拉鎖
Trong tiếng Trung, 拉锁 (lāsuǒ) có nghĩa là “khóa kéo; dây kéo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khóa kéo
- dây kéo
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 拉锁 (lāsuǒ) có nghĩa là “khóa kéo; dây kéo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.