Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

拉

lā

Trong tiếng Trung, 拉 (lā) có nghĩa là “kéo; lôi; trò chuyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kéo
  2. lôi
  3. trò chuyện

Cách đọc khác: lá — to make a cut in (sth); to slit; to gash; to slash

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把门拉开。
    Qǐng bǎ mén lākāi.
    Xin hãy kéo cửa mở ra.

Chữ Hán

拉
lā
kéo; lôi
Từ chứa 拉