拉
Trong tiếng Trung, 拉 (lā) có nghĩa là “kéo; lôi; trò chuyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kéo
- lôi
- trò chuyện
Cách đọc khác: lá — to make a cut in (sth); to slit; to gash; to slash
Trong tiếng Trung, 拉 (lā) có nghĩa là “kéo; lôi; trò chuyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: lá — to make a cut in (sth); to slit; to gash; to slash