Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

拉开

lākāi
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 拉開

Trong tiếng Trung, 拉开 (lākāi) có nghĩa là “kéo ra; mở ra; giãn cách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kéo ra
  2. mở ra
  3. giãn cách
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她走过去拉开了窗帘。
    Tā zǒu guòqù lākāi le chuānglián.
    Cô ấy bước qua kéo rèm cửa ra.

Chữ Hán