拉开
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 拉開
Trong tiếng Trung, 拉开 (lākāi) có nghĩa là “kéo ra; mở ra; giãn cách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kéo ra
- mở ra
- giãn cách
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 拉开 (lākāi) có nghĩa là “kéo ra; mở ra; giãn cách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.