手续费
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 手續費
Trong tiếng Trung, 手续费 (shǒuxùfèi) có nghĩa là “phí thủ tục; phí dịch vụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phí thủ tục
- phí dịch vụ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 手续费 (shǒuxùfèi) có nghĩa là “phí thủ tục; phí dịch vụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.