Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

猛烈

měngliè

Trong tiếng Trung, 猛烈 (měngliè) có nghĩa là “dữ dội; mãnh liệt; khốc liệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dữ dội
  2. mãnh liệt
  3. khốc liệt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 窗外正刮着一场猛烈的暴风雨。
    Chuāngwài zhèng guāzhe yì chǎng měngliè de bàofēngyǔ.
    Ngoài cửa sổ đang có một cơn bão dữ dội quét qua.

Chữ Hán