Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

猛然

měngrán

Trong tiếng Trung, 猛然 (měngrán) có nghĩa là “đột nhiên; thình lình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đột nhiên
  2. thình lình

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 汽车在路口猛然停了下来。
    Qìchē zài lùkǒu měngrán tíng le xiàlái.
    Chiếc xe đột ngột dừng lại ở ngã tư.

Chữ Hán