Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

凶猛

xiōngměng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 兇猛

Trong tiếng Trung, 凶猛 (xiōngměng) có nghĩa là “hung dữ; hung mãnh; dữ tợn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hung dữ
  2. hung mãnh
  3. dữ tợn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老虎是一种非常凶猛的野生动物。
    Lǎohǔ shì yī zhǒng fēicháng xiōngměng de yěshēng dòngwù.
    Hổ là một loài động vật hoang dã rất hung dữ.

Chữ Hán