喝
Trong tiếng Trung, 喝 (hē) có nghĩa là “uống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- uống
Cách đọc khác: hè — to shout
Trong tiếng Trung, 喝 (hē) có nghĩa là “uống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: hè — to shout