Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

喝

hē

Trong tiếng Trung, 喝 (hē) có nghĩa là “uống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. uống

Cách đọc khác: hè — to shout

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每天都要多喝水。
    Měitiān dōu yào duō hē shuǐ.
    Mỗi ngày đều phải uống nhiều nước.

Chữ Hán

喝
hē
uống
Từ chứa 喝