Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

耍

shuǎ

Trong tiếng Trung, 耍 (shuǎ) có nghĩa là “chơi; giở trò; múa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chơi
  2. giở trò
  3. múa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 别在大家面前耍小聪明。
    Bié zài dàjiā miànqián shuǎ xiǎocōngmíng.
    Đừng giở trò khôn vặt trước mặt mọi người.

Chữ Hán

耍
shuǎ
chơi; giở trò
Từ chứa 耍