耍
Trong tiếng Trung, 耍 (shuǎ) có nghĩa là “chơi; giở trò; múa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chơi
- giở trò
- múa
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 耍 (shuǎ) có nghĩa là “chơi; giở trò; múa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.