多样
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 多樣
Trong tiếng Trung, 多样 (duōyàng) có nghĩa là “đa dạng; phong phú”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đa dạng
- phong phú
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 多样 (duōyàng) có nghĩa là “đa dạng; phong phú”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.