Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

多样

duōyàng
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 多樣

Trong tiếng Trung, 多样 (duōyàng) có nghĩa là “đa dạng; phong phú”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đa dạng
  2. phong phú
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学生们的课外活动非常多样。
    Xuéshēngmen de kèwài huódòng fēicháng duōyàng.
    Các hoạt động ngoại khóa của học sinh rất đa dạng.

Chữ Hán