Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

局

jú
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 侷

Trong tiếng Trung, 局 (jú) có nghĩa là “cục; cơ quan; (lượng từ) ván”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cục
  2. cơ quan
  3. (lượng từ) ván

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们再下一局棋吧。
    Wǒmen zài xià yī jú qí ba.
    Chúng ta chơi thêm một ván cờ nữa nhé.

Chữ Hán

局
jú
cục; cơ quan
Từ chứa 局