僵硬
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 僵硬 (jiāngyìng) có nghĩa là “cứng đờ; tê cứng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- cứng đờ
- tê cứng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 僵硬 (jiāngyìng) có nghĩa là “cứng đờ; tê cứng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.