Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

僵硬

jiāngyìng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 僵硬 (jiāngyìng) có nghĩa là “cứng đờ; tê cứng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. cứng đờ
  2. tê cứng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 坐了一整天,我的脖子很僵硬。
    Zuòle yì zhěng tiān, wǒ de bózi hěn jiāngyìng.
    Ngồi cả ngày khiến cổ tôi rất cứng đờ.

Chữ Hán