Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

僵

jiāng

Trong tiếng Trung, 僵 (jiāng) có nghĩa là “cứng đờ; tê cóng; bế tắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cứng đờ
  2. tê cóng
  3. bế tắc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的手都冻僵了。
    Wǒ de shǒu dōu dòng jiāng le.
    Tay tôi bị cóng đến cứng đờ rồi.

Chữ Hán

僵
jiāng
cứng đờ; tê cóng
Từ chứa 僵