Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

集邮

jíyóu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 集郵

Trong tiếng Trung, 集邮 (jíyóu) có nghĩa là “sưu tập tem; chơi tem”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sưu tập tem
  2. chơi tem

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷从小就喜欢集邮。
    Yéye cóngxiǎo jiù xǐhuan jíyóu.
    Ông nội từ nhỏ đã thích sưu tập tem.

Chữ Hán