Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

邮政

yóuzhèng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 郵政

Trong tiếng Trung, 邮政 (yóuzhèng) có nghĩa là “bưu chính; bưu điện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bưu chính
  2. bưu điện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他去邮政部门工作了。
    Tā qù yóuzhèng bùmén gōngzuò le.
    Anh ấy đã đến làm việc tại bộ phận bưu chính.

Chữ Hán

邮
yóu
post (office); mail
Từ chứa 邮
政
zhèng
political; politics
Từ chứa 政