Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

血压

xuèyā

Trong tiếng Trung, 血压 (xuèyā) có nghĩa là “huyết áp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. huyết áp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷每天早上都要测量血压。
    Yéye měitiān zǎoshang dōu yào cèliáng xuèyā.
    Ông nội sáng nào cũng đo huyết áp.

Chữ Hán