血压
Trong tiếng Trung, 血压 (xuèyā) có nghĩa là “huyết áp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- huyết áp
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 血压 (xuèyā) có nghĩa là “huyết áp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.