Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

压倒

yādǎo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 壓倒

Trong tiếng Trung, 压倒 (yādǎo) có nghĩa là “áp đảo; đè bẹp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. áp đảo
  2. đè bẹp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们队以压倒性的优势赢得了比赛。
    Wǒmen duì yǐ yādǎo xìng de yōushì yíngdé le bǐsài.
    Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu với ưu thế áp đảo.

Chữ Hán