Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

压

yā
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 壓

Trong tiếng Trung, 压 (yā) có nghĩa là “đè; ấn; nén”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đè
  2. ấn
  3. nén

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要把重东西压在盒子上。
    Bùyào bǎ zhòng dōngxi yā zài hézi shang.
    Đừng đè đồ nặng lên chiếc hộp.

Chữ Hán