Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

亏损

kuīsǔn

Trong tiếng Trung, 亏损 (kuīsǔn) có nghĩa là “thua lỗ; thâm hụt; tổn thất tài chính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thua lỗ
  2. thâm hụt
  3. tổn thất tài chính

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家工厂今年出现了严重亏损。
    Zhè jiā gōngchǎng jīnnián chūxiànle yánzhòng kuīsǔn.
    Nhà máy này năm nay đã rơi vào tình trạng thâm hụt nghiêm trọng.

Chữ Hán