Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

亏本

kuīběn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 虧本

Trong tiếng Trung, 亏本 (kuīběn) có nghĩa là “thua lỗ; lỗ vốn; mất vốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thua lỗ
  2. lỗ vốn
  3. mất vốn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那家商店因为亏本关门了。
    Nà jiā shāngdiàn yīnwèi kuīběn guānmén le.
    Cửa hàng đó đã phải đóng cửa vì bị lỗ vốn.

Chữ Hán