亏本
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 虧本
Trong tiếng Trung, 亏本 (kuīběn) có nghĩa là “thua lỗ; lỗ vốn; mất vốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thua lỗ
- lỗ vốn
- mất vốn
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 亏本 (kuīběn) có nghĩa là “thua lỗ; lỗ vốn; mất vốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.